Âm Hán ViệtNỘI NHIÊN CƠ QUAN内 nội·燃 nhiên·機 cơ·関 quan
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nội nhiên cơ quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
内燃機関 nghĩa là động cơ đốt trong.
Nghĩa của 内燃機関
Danh từ
Động cơ đốt trong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ internal combustion engine
Câu hỏi thường gặp
内燃機関 nghĩa là gì?
内燃機関 (danh từ) nghĩa là động cơ đốt trong.
内燃機関 đọc là gì?
内燃機関 đọc là ないねんきかん (romaji: nainenkikan).
Âm Hán Việt của 内燃機関 là gì?
Âm Hán Việt của 内燃機関 là "nội nhiên cơ quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.