TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

諜報機関(ちょうほうきかん)

ちょうほうきかんchōhōkikan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆP BÁO CƠ QUAN 諜 điệp·報 báo·機 cơ·関 quan

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điệp báo cơ quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

諜報機関 nghĩa là cục tình báo, cơ quan mật vụ, mật vụ.

Nghĩa của 諜報機関

Danh từ

  1. Cục tình báo, cơ quan mật vụ, mật vụ.

Câu ví dụ với 諜報機関

  • 彼女はフランスの諜報機関のために働いている。 Cô ấy đang làm việc cho cơ quan tình báo Pháp.Tatoeba #992018

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intelligence agency; secret service

Câu hỏi thường gặp

諜報機関 nghĩa là gì?

諜報機関 (danh từ) nghĩa là cục tình báo, cơ quan mật vụ, mật vụ.

諜報機関 đọc là gì?

諜報機関 đọc là ちょうほうきかん (romaji: chōhōkikan).

Âm Hán Việt của 諜報機関 là gì?

Âm Hán Việt của 諜報機関 là "điệp báo cơ quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.