TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

関係代名詞(かんけいだいめいし)

かんけいだいめいしkankeidaimeishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN HỆ ĐẠI DANH TỪ 関 quan·係 hệ·代 đại·名 danh·詞 từ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan hệ đại danh từ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

関係代名詞 nghĩa là đại từ quan hệ.

Nghĩa của 関係代名詞

Danh từ

  1. Đại từ quan hệ.

Câu ví dụ với 関係代名詞

  • 中学生が英語を学ぶ際の最難関の一つが関係代名詞です。 Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".Tatoeba #75158

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relative pronoun

Câu hỏi thường gặp

関係代名詞 nghĩa là gì?

関係代名詞 (danh từ) nghĩa là đại từ quan hệ.

関係代名詞 đọc là gì?

関係代名詞 đọc là かんけいだいめいし (romaji: kankeidaimeishi).

Âm Hán Việt của 関係代名詞 là gì?

Âm Hán Việt của 関係代名詞 là "quan hệ đại danh từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.