熱
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
熱 nghĩa là nhiệt, sốt, nhiệt độ.
Nghĩa của 熱
Danh từ
- Nhiệt.
- Sốt, nhiệt độ.
Từ ghép có 熱
- 熱心 — Hăng hái, nhiệt tình.
- 熱い — Nóng.
- 情熱 — Sự hăng hái, sự nhiệt tình.
- 熱帯雨林 — Rừng mưa nhiệt đới.
- 熱意 — Sự hăng hái, sự nhiệt tình.
- 熱烈 — Đam mê, dể giận.
- 熱帯 — Nhiệt đới.
- 熱気球 — Khinh khí cầu.
- 熱情 — Nhiệt tình, sự hăng hái, sự nhiệt tình.
- 炎熱 — Nóng gay gắt.
- 熱力学 — Nhiệt động học, nhiệt động lực học.
- 発熱 — Sốt.
- 熱射病 — Sốc nhiệt.
- 熱波 — Sóng nhiệt.
- 黄熱 — Sốt vàng, sốt vàng da.
- デング熱 — Sốt xuất huyết Dengue.
- Q熱 — Bệnh sốt q.
- 熱的死 — Cái chết nóng.
- 熱圏 — Tầng nhiệt.
- 熱化学 — Nhiệt hóa học.
- 豚熱 — Dịch tả lợn.
- 熱水泉 — Suối nước nóng.
- 熱氣球 — Khinh khí cầu.
Câu ví dụ với 熱
- 心熱けれど肉体は弱し。 Lực bất tòng tâm.Tatoeba #145552
- 熱はありますか。 Bạn có bị sốt không?Tatoeba #121893
- 太陽は私達に光と熱を与えてくれるのです。 Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và hơi nóng.Tatoeba #138100
- お医者さんが、熱が下がるまでは安静にするようにって言ってたでしょ? Bác sĩ đã nói là bạn phải nghỉ ngơi cho đến khi đỡ sốt có phải không?Tatoeba #227414
- 太陽は私達に光と熱を与える。 Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138101
- 太陽は光と熱を与えてくれる。 Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138108
- 少し熱が出るかもしれません。 Có thể anh bị cảm nhẹ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146785
- 私はとても高い熱があった。 Tôi bị sốt rất cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159277
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heat
- Danh từ fever; temperature
- Danh từ zeal; passion; enthusiasm; mania; craze
Câu hỏi thường gặp
熱 nghĩa là gì?
熱 (danh từ) nghĩa là nhiệt, sốt, nhiệt độ.
熱 đọc là gì?
熱 đọc là ねつ (romaji: netsu).
Âm Hán Việt của 熱 là gì?
Âm Hán Việt của 熱 là "nhiệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.