TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

熱(ねつ)

JLPT N4 từ thông dụng
ねつnetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHIỆT 熱 nhiệt

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

熱 nghĩa là nhiệt, sốt, nhiệt độ.

Nghĩa của 熱

Danh từ

  1. Nhiệt.
  2. Sốt, nhiệt độ.

Từ ghép có 熱

Câu ví dụ với 熱

  • 心熱けれど肉体は弱し。 Lực bất tòng tâm.Tatoeba #145552
  • 熱はありますか。 Bạn có bị sốt không?Tatoeba #121893
  • 太陽は私達に光と熱を与えてくれるのです。 Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và hơi nóng.Tatoeba #138100
  • お医者さんが、熱が下がるまでは安静にするようにって言ってたでしょ? Bác sĩ đã nói là bạn phải nghỉ ngơi cho đến khi đỡ sốt có phải không?Tatoeba #227414
  • 太陽は私達に光と熱を与える。 Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138101
  • 太陽は光と熱を与えてくれる。 Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138108
  • 少し熱が出るかもしれません。 Có thể anh bị cảm nhẹ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146785
  • 私はとても高い熱があった。 Tôi bị sốt rất cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159277

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heat
  • Danh từ fever; temperature
  • Danh từ zeal; passion; enthusiasm; mania; craze

Câu hỏi thường gặp

熱 nghĩa là gì?

熱 (danh từ) nghĩa là nhiệt, sốt, nhiệt độ.

熱 đọc là gì?

熱 đọc là ねつ (romaji: netsu).

Âm Hán Việt của 熱 là gì?

Âm Hán Việt của 熱 là "nhiệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.