TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

熱烈(ねつれつ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ねつれつnetsuretsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHIỆT LIỆT 熱 nhiệt·烈 liệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhiệt liệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

熱烈 nghĩa là đam mê, dể giận.

Nghĩa của 熱烈

Tính từ đuôi na

  1. Đam mê, dể giận.

Câu ví dụ với 熱烈

  • 私の呼びかけが、これほどまでに熱烈に歓迎されて、うれしく思います。 Tôi rất vui vì lời kêu gọi của tôi đã được hưởng ứng nhiệt liệt đến vậy.Tatoeba #2185549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na ardent; passionate; vehement

Câu hỏi thường gặp

熱烈 nghĩa là gì?

熱烈 (tính từ đuôi na) nghĩa là đam mê, dể giận.

熱烈 đọc là gì?

熱烈 đọc là ねつれつ (romaji: netsuretsu).

Âm Hán Việt của 熱烈 là gì?

Âm Hán Việt của 熱烈 là "nhiệt liệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.