TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

情熱(じょうねつ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
じょうねつjōnetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÌNH NHIỆT 情 tình·熱 nhiệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tình nhiệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

情熱 nghĩa là sự hăng hái, sự nhiệt tình.

Nghĩa của 情熱

Danh từ

  1. Sự hăng hái, sự nhiệt tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passion; enthusiasm; zeal

Câu hỏi thường gặp

情熱 nghĩa là gì?

情熱 (danh từ) nghĩa là sự hăng hái, sự nhiệt tình.

情熱 đọc là gì?

情熱 đọc là じょうねつ (romaji: jōnetsu).

Âm Hán Việt của 情熱 là gì?

Âm Hán Việt của 情熱 là "tình nhiệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.