TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

熱帯雨林(ねったいうりん)

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ねったいうりんnettaiurin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHIỆT ĐỚI VŨ LÂM 熱 nhiệt·帯 đới·雨 vũ·林 lâm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhiệt đới vũ lâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

熱帯雨林 nghĩa là rừng mưa nhiệt đới.

Nghĩa của 熱帯雨林

Danh từ

  1. Rừng mưa nhiệt đới.

Câu ví dụ với 熱帯雨林

  • 熱帯雨林は残されるべきだ。 Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121864

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tropical rainforest

Câu hỏi thường gặp

熱帯雨林 nghĩa là gì?

熱帯雨林 (danh từ) nghĩa là rừng mưa nhiệt đới.

熱帯雨林 đọc là gì?

熱帯雨林 đọc là ねったいうりん (romaji: nettaiurin).

Âm Hán Việt của 熱帯雨林 là gì?

Âm Hán Việt của 熱帯雨林 là "nhiệt đới vũ lâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.