Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
デング熱 nghĩa là sốt xuất huyết dengue.
Nghĩa của デング熱
Danh từ
Sốt xuất huyết Dengue.
Cách viết khác: テング熱
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ dengue fever
Câu hỏi thường gặp
デング熱 nghĩa là gì?
デング熱 (danh từ) nghĩa là sốt xuất huyết dengue.
デング熱 đọc là gì?
デング熱 đọc là デングねつ (romaji: dengunetsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.