熱水泉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhiệt thủy tuyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
熱水泉 nghĩa là suối nước nóng.
Nghĩa của 熱水泉
Danh từ
- Suối nước nóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hot spring; hydrothermal spring; geothermal spring
Câu hỏi thường gặp
熱水泉 nghĩa là gì?
熱水泉 (danh từ) nghĩa là suối nước nóng.
熱水泉 đọc là gì?
熱水泉 đọc là ねっすいせん (romaji: nessuisen).
Âm Hán Việt của 熱水泉 là gì?
Âm Hán Việt của 熱水泉 là "nhiệt thủy tuyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.