熱圏
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhiệt quyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
熱圏 nghĩa là tầng nhiệt.
Nghĩa của 熱圏
Danh từ
- Tầng nhiệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thermosphere
Câu hỏi thường gặp
熱圏 nghĩa là gì?
熱圏 (danh từ) nghĩa là tầng nhiệt.
熱圏 đọc là gì?
熱圏 đọc là ねつけん (romaji: netsuken).
Âm Hán Việt của 熱圏 là gì?
Âm Hán Việt của 熱圏 là "nhiệt quyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.