TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

熱力学(ねつりきがく)

ねつりきがくnetsurikigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHIỆT LỰC HỌC 熱 nhiệt·力 lực·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhiệt lực học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

熱力学 nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học.

Nghĩa của 熱力学

Danh từ

  1. Nhiệt động học, nhiệt động lực học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermodynamics

Câu hỏi thường gặp

熱力学 nghĩa là gì?

熱力学 (danh từ) nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học.

熱力学 đọc là gì?

熱力学 đọc là ねつりきがく (romaji: netsurikigaku).

Âm Hán Việt của 熱力学 là gì?

Âm Hán Việt của 熱力学 là "nhiệt lực học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.