熱力学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhiệt lực học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
熱力学 nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học.
Nghĩa của 熱力学
Danh từ
- Nhiệt động học, nhiệt động lực học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thermodynamics
Câu hỏi thường gặp
熱力学 nghĩa là gì?
熱力学 (danh từ) nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học.
熱力学 đọc là gì?
熱力学 đọc là ねつりきがく (romaji: netsurikigaku).
Âm Hán Việt của 熱力学 là gì?
Âm Hán Việt của 熱力学 là "nhiệt lực học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.