黄熱
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàng nhiệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
黄熱 nghĩa là sốt vàng, sốt vàng da.
Nghĩa của 黄熱
Danh từ
- Sốt vàng, sốt vàng da.
Cách viết khác: おうねつ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yellow fever
Câu hỏi thường gặp
黄熱 nghĩa là gì?
黄熱 (danh từ) nghĩa là sốt vàng, sốt vàng da.
黄熱 đọc là gì?
黄熱 đọc là こうねつ (romaji: kōnetsu).
Âm Hán Việt của 黄熱 là gì?
Âm Hán Việt của 黄熱 là "hoàng nhiệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.