TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

豚熱(ぶたねつ)

ぶたねつbutanetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 豚 ?·熱 nhiệt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

豚熱 nghĩa là dịch tả lợn.

Nghĩa của 豚熱

Danh từ

  1. Dịch tả lợn.

Từ liên quan với 豚熱

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hog cholera; swine fever

Câu hỏi thường gặp

豚熱 nghĩa là gì?

豚熱 (danh từ) nghĩa là dịch tả lợn.

豚熱 đọc là gì?

豚熱 đọc là ぶたねつ (romaji: butanetsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.