豚熱
ぶたねつbutanetsu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
豚熱 nghĩa là dịch tả lợn.
Nghĩa của 豚熱
Danh từ
- Dịch tả lợn.
Từ liên quan với 豚熱
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hog cholera; swine fever
Câu hỏi thường gặp
豚熱 nghĩa là gì?
豚熱 (danh từ) nghĩa là dịch tả lợn.
豚熱 đọc là gì?
豚熱 đọc là ぶたねつ (romaji: butanetsu).