Q熱
キューねつkyūnetsu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Q熱 nghĩa là bệnh sốt q.
Nghĩa của Q熱
Danh từ
- Bệnh sốt q.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Q fever
Câu hỏi thường gặp
Q熱 nghĩa là gì?
Q熱 (danh từ) nghĩa là bệnh sốt q.
Q熱 đọc là gì?
Q熱 đọc là キューねつ (romaji: kyūnetsu).