TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

熱気球(ねつききゅう)

ねつききゅうnetsukikyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHIỆT KHÍ CẦU 熱 nhiệt·気 khí·球 cầu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhiệt khí cầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

熱気球 nghĩa là khinh khí cầu.

Nghĩa của 熱気球

Danh từ

  1. Khinh khí cầu.

Cách viết khác: ねっききゅう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hot-air balloon

Câu hỏi thường gặp

熱気球 nghĩa là gì?

熱気球 (danh từ) nghĩa là khinh khí cầu.

熱気球 đọc là gì?

熱気球 đọc là ねつききゅう (romaji: netsukikyū).

Âm Hán Việt của 熱気球 là gì?

Âm Hán Việt của 熱気球 là "nhiệt khí cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.