TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

熱帯(ねったい)

JLPT N3 từ thông dụng
ねったいnettai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHIỆT ĐỚI 熱 nhiệt·帯 đới

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệt đới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

熱帯 nghĩa là nhiệt đới.

Nghĩa của 熱帯

Danh từ

  1. Nhiệt đới. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 熱帯

Câu ví dụ với 熱帯

  • 熱帯雨林は残されるべきだ。 Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121864

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tropics

Câu hỏi thường gặp

熱帯 nghĩa là gì?

熱帯 (danh từ) nghĩa là nhiệt đới.

熱帯 đọc là gì?

熱帯 đọc là ねったい (romaji: nettai).

Âm Hán Việt của 熱帯 là gì?

Âm Hán Việt của 熱帯 là "nhiệt đới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.