熱帯
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệt đới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
熱帯 nghĩa là nhiệt đới.
Nghĩa của 熱帯
Danh từ
- Nhiệt đới. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 熱帯
Câu ví dụ với 熱帯
- 熱帯雨林は残されるべきだ。 Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121864
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tropics
Câu hỏi thường gặp
熱帯 nghĩa là gì?
熱帯 (danh từ) nghĩa là nhiệt đới.
熱帯 đọc là gì?
熱帯 đọc là ねったい (romaji: nettai).
Âm Hán Việt của 熱帯 là gì?
Âm Hán Việt của 熱帯 là "nhiệt đới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.