炎
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viêm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
炎 nghĩa là ngọn lửa.
Nghĩa của 炎
Danh từ
- Ngọn lửa.
Cách viết khác: 焔, ほむら
Từ ghép có 炎
- 肺炎 — Viêm phổi, sưng phổi.
- 炎症 — Viêm.
- 結膜炎 — Viêm màng kết.
- 肝炎 — Viêm gan.
- 気管支炎 — Viêm phế quản.
- 炎熱 — Nóng gay gắt.
- 虫垂炎 — Viêm ruột thừa.
- 膀胱炎 — Viêm bàng quang.
- 皮膚炎 — Viêm da.
- 脳炎 — Viêm não.
- 火炎 — Ngọn lửa.
- 髄膜炎 — Viêm màng não.
- 鼻炎 — Viêm mũi.
- 胃炎 — Viêm dạ dày.
- 関節炎 — Viêm khớp.
- 腸炎 — Viêm ruột.
- 日本脳炎 — Viêm não nhật bản.
- 盲腸炎 — Viêm ruột thừa.
- 扁桃腺炎 — Viêm amidan, viêm hạch hạnh nhân.
- 喉頭炎 — Viêm thanh quản.
- 胆嚢炎 — Viêm túi mật.
- 咽頭炎 — Viêm họng.
- 流行性耳下腺炎 — Quai bị, chàm bàm.
- 副鼻腔炎 — Viêm xoang.
- 扁桃炎 — Viêm amidan, viêm hạch hạnh nhân.
- 耳炎 — Viêm tai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flame; blaze
- Danh từ flames (of intense emotion, e.g. love, jealousy, anger); passion
Câu hỏi thường gặp
炎 nghĩa là gì?
炎 (danh từ) nghĩa là ngọn lửa.
炎 đọc là gì?
炎 đọc là ほのお (romaji: honō).
Âm Hán Việt của 炎 là gì?
Âm Hán Việt của 炎 là "viêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.