日本脳炎
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật bản não viêm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
日本脳炎 nghĩa là viêm não nhật bản.
Nghĩa của 日本脳炎
Danh từ riêng
- Viêm não nhật bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Japanese encephalitis
Câu hỏi thường gặp
日本脳炎 nghĩa là gì?
日本脳炎 (danh từ riêng) nghĩa là viêm não nhật bản.
日本脳炎 đọc là gì?
日本脳炎 đọc là にほんのうえん (romaji: nihonnōen).
Âm Hán Việt của 日本脳炎 là gì?
Âm Hán Việt của 日本脳炎 là "nhật bản não viêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.