TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

盲腸炎(もうちょうえん)

もうちょうえんmōchōen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 盲 manh·腸 tràng·炎 viêm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

盲腸炎 nghĩa là viêm ruột thừa.

Nghĩa của 盲腸炎

Danh từ

  1. khẩu ngữ Viêm ruột thừa.

Từ liên quan với 盲腸炎

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appendicitis (khẩu ngữ)
  • Danh từ typhlitis; cecitis

Câu hỏi thường gặp

盲腸炎 nghĩa là gì?

盲腸炎 (danh từ) nghĩa là viêm ruột thừa.

盲腸炎 đọc là gì?

盲腸炎 đọc là もうちょうえん (romaji: mōchōen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.