喉頭炎
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hầu đầu viêm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
喉頭炎 nghĩa là viêm thanh quản.
Nghĩa của 喉頭炎
Danh từ
- Viêm thanh quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laryngitis
Câu hỏi thường gặp
喉頭炎 nghĩa là gì?
喉頭炎 (danh từ) nghĩa là viêm thanh quản.
喉頭炎 đọc là gì?
喉頭炎 đọc là こうとうえん (romaji: kōtōen).
Âm Hán Việt của 喉頭炎 là gì?
Âm Hán Việt của 喉頭炎 là "hầu đầu viêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.