気管支炎
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khí quản chi viêm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
気管支炎 nghĩa là viêm phế quản.
Nghĩa của 気管支炎
Danh từ
- Viêm phế quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bronchitis
Câu hỏi thường gặp
気管支炎 nghĩa là gì?
気管支炎 (danh từ) nghĩa là viêm phế quản.
気管支炎 đọc là gì?
気管支炎 đọc là きかんしえん (romaji: kikanshien).
Âm Hán Việt của 気管支炎 là gì?
Âm Hán Việt của 気管支炎 là "khí quản chi viêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.