TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

副鼻腔炎(ふくびこうえん)

ふくびこうえんfukubikōen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 副 phó·鼻 ?·腔 ?·炎 viêm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

副鼻腔炎 nghĩa là viêm xoang.

Nghĩa của 副鼻腔炎

Danh từ

  1. Viêm xoang.

Cách viết khác: ふくびくうえん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sinusitis

Câu hỏi thường gặp

副鼻腔炎 nghĩa là gì?

副鼻腔炎 (danh từ) nghĩa là viêm xoang.

副鼻腔炎 đọc là gì?

副鼻腔炎 đọc là ふくびこうえん (romaji: fukubikōen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.