TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脳炎(のうえん)

từ thông dụng
のうえんnōen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NÃO VIÊM 脳 não·炎 viêm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “não viêm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

脳炎 nghĩa là viêm não.

Nghĩa của 脳炎

Danh từ

  1. Viêm não.

Từ ghép có 脳炎

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brain inflammation; encephalitis; cerebritis

Câu hỏi thường gặp

脳炎 nghĩa là gì?

脳炎 (danh từ) nghĩa là viêm não.

脳炎 đọc là gì?

脳炎 đọc là のうえん (romaji: nōen).

Âm Hán Việt của 脳炎 là gì?

Âm Hán Việt của 脳炎 là "não viêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.