虫垂炎
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trùng thuỳ viêm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
虫垂炎 nghĩa là viêm ruột thừa.
Nghĩa của 虫垂炎
Danh từ
- Viêm ruột thừa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appendicitis
Câu hỏi thường gặp
虫垂炎 nghĩa là gì?
虫垂炎 (danh từ) nghĩa là viêm ruột thừa.
虫垂炎 đọc là gì?
虫垂炎 đọc là ちゅうすいえん (romaji: chūsuien).
Âm Hán Việt của 虫垂炎 là gì?
Âm Hán Việt của 虫垂炎 là "trùng thuỳ viêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.