TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

皮膚炎(ひふえん)

ひふえんhifuen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 皮 bì·膚 phu·炎 viêm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

皮膚炎 nghĩa là viêm da.

Nghĩa của 皮膚炎

Danh từ

  1. Viêm da.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dermatitis

Câu hỏi thường gặp

皮膚炎 nghĩa là gì?

皮膚炎 (danh từ) nghĩa là viêm da.

皮膚炎 đọc là gì?

皮膚炎 đọc là ひふえん (romaji: hifuen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.