TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

流行性耳下腺炎(りゅうこうせいじかせんえん)

りゅうこうせいじかせんえんryūkōseijikasen'en giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 流 lưu·行 hành·性 tính·耳 nhĩ·下 hạ·腺 tuyến·炎 viêm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

流行性耳下腺炎 nghĩa là quai bị, chàm bàm.

Nghĩa của 流行性耳下腺炎

Danh từ

  1. Quai bị, chàm bàm.

Từ liên quan với 流行性耳下腺炎

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epidemic parotitis; mumps

Câu hỏi thường gặp

流行性耳下腺炎 nghĩa là gì?

流行性耳下腺炎 (danh từ) nghĩa là quai bị, chàm bàm.

流行性耳下腺炎 đọc là gì?

流行性耳下腺炎 đọc là りゅうこうせいじかせんえん (romaji: ryūkōseijikasen'en).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.