TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

胆嚢炎(たんのうえん)

たんのうえんtannōen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 胆 đảm·嚢 ?·炎 viêm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

胆嚢炎 nghĩa là viêm túi mật.

Nghĩa của 胆嚢炎

Danh từ

  1. Viêm túi mật.

Cách viết khác: 胆のう炎

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cholecystitis; inflammation of the gallbladder

Câu hỏi thường gặp

胆嚢炎 nghĩa là gì?

胆嚢炎 (danh từ) nghĩa là viêm túi mật.

胆嚢炎 đọc là gì?

胆嚢炎 đọc là たんのうえん (romaji: tannōen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.