Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bàng quang viêm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
膀胱炎 nghĩa là viêm bàng quang.
Nghĩa của 膀胱炎
Danh từ
Viêm bàng quang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ cystitis; inflammation of the bladder
Câu hỏi thường gặp
膀胱炎 nghĩa là gì?
膀胱炎 (danh từ) nghĩa là viêm bàng quang.
膀胱炎 đọc là gì?
膀胱炎 đọc là ぼうこうえん (romaji: bōkōen).
Âm Hán Việt của 膀胱炎 là gì?
Âm Hán Việt của 膀胱炎 là "bàng quang viêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.