TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

胃炎(いえん)

いえんien giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VỊ VIÊM 胃 vị·炎 viêm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vị viêm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

胃炎 nghĩa là viêm dạ dày.

Nghĩa của 胃炎

Danh từ

  1. Viêm dạ dày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gastritis; gastric catarrh

Câu hỏi thường gặp

胃炎 nghĩa là gì?

胃炎 (danh từ) nghĩa là viêm dạ dày.

胃炎 đọc là gì?

胃炎 đọc là いえん (romaji: ien).

Âm Hán Việt của 胃炎 là gì?

Âm Hán Việt của 胃炎 là "vị viêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.