Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “yết đầu viêm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
咽頭炎 nghĩa là viêm họng.
Nghĩa của 咽頭炎
Danh từ
Viêm họng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pharyngitis; sore throat
Câu hỏi thường gặp
咽頭炎 nghĩa là gì?
咽頭炎 (danh từ) nghĩa là viêm họng.
咽頭炎 đọc là gì?
咽頭炎 đọc là いんとうえん (romaji: intōen).
Âm Hán Việt của 咽頭炎 là gì?
Âm Hán Việt của 咽頭炎 là "yết đầu viêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.