TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

肺炎(はいえん)

từ thông dụng
はいえんhaien giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẾ VIÊM 肺 phế·炎 viêm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phế viêm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

肺炎 nghĩa là viêm phổi, sưng phổi.

Nghĩa của 肺炎

Danh từ

  1. Viêm phổi, sưng phổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pneumonia

Câu hỏi thường gặp

肺炎 nghĩa là gì?

肺炎 (danh từ) nghĩa là viêm phổi, sưng phổi.

肺炎 đọc là gì?

肺炎 đọc là はいえん (romaji: haien).

Âm Hán Việt của 肺炎 là gì?

Âm Hán Việt của 肺炎 là "phế viêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.