TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

全権(ぜんけん)

từ thông dụng
ぜんけんzenken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÀN QUYỀN 全 toàn·権 quyền

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

全権 nghĩa là toàn quyền.

Nghĩa của 全権

Danh từ

  1. viết tắt Toàn quyền. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plenipotentiary powers; full authority
  • Danh từ plenipotentiary; delegate with full powers (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

全権 nghĩa là gì?

全権 (danh từ) nghĩa là toàn quyền.

全権 đọc là gì?

全権 đọc là ぜんけん (romaji: zenken).

Âm Hán Việt của 全権 là gì?

Âm Hán Việt của 全権 là "toàn quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.