自然権
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự nhiên quyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
自然権 nghĩa là quyền tự nhiên.
Nghĩa của 自然権
Danh từ
- Quyền tự nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ natural right; right under natural law
Câu hỏi thường gặp
自然権 nghĩa là gì?
自然権 (danh từ) nghĩa là quyền tự nhiên.
自然権 đọc là gì?
自然権 đọc là しぜんけん (romaji: shizenken).
Âm Hán Việt của 自然権 là gì?
Âm Hán Việt của 自然権 là "tự nhiên quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.