TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自然権(しぜんけん)

しぜんけんshizenken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ NHIÊN QUYỀN 自 tự·然 nhiên·権 quyền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự nhiên quyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

自然権 nghĩa là quyền tự nhiên.

Nghĩa của 自然権

Danh từ

  1. Quyền tự nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural right; right under natural law

Câu hỏi thường gặp

自然権 nghĩa là gì?

自然権 (danh từ) nghĩa là quyền tự nhiên.

自然権 đọc là gì?

自然権 đọc là しぜんけん (romaji: shizenken).

Âm Hán Việt của 自然権 là gì?

Âm Hán Việt của 自然権 là "tự nhiên quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.