TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人権(じんけん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じんけんjinken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN QUYỀN 人 nhân·権 quyền

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人権 nghĩa là nhân quyền, quyền con người.

Nghĩa của 人権

Danh từ

  1. Nhân quyền.
    • トルクメニスタンの人権Nhân quyền tại Turkmenistan.
  2. Quyền con người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ human rights; civil liberties

Câu hỏi thường gặp

人権 nghĩa là gì?

人権 (danh từ) nghĩa là nhân quyền, quyền con người.

人権 đọc là gì?

人権 đọc là じんけん (romaji: jinken).

Âm Hán Việt của 人権 là gì?

Âm Hán Việt của 人権 là "nhân quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.