人権
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人権 nghĩa là nhân quyền, quyền con người.
Nghĩa của 人権
Danh từ
- Nhân quyền.
- トルクメニスタンの人権Nhân quyền tại Turkmenistan.
- Quyền con người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ human rights; civil liberties
Câu hỏi thường gặp
人権 nghĩa là gì?
人権 (danh từ) nghĩa là nhân quyền, quyền con người.
人権 đọc là gì?
人権 đọc là じんけん (romaji: jinken).
Âm Hán Việt của 人権 là gì?
Âm Hán Việt của 人権 là "nhân quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.