市民権
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị dân quyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
市民権 nghĩa là quyền công dân, quốc tịch.
Nghĩa của 市民権
Danh từ
- Quyền công dân, quốc tịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ citizenship; civic rights; civil rights
- Danh từ widespread acceptance; social recognition; common use
Câu hỏi thường gặp
市民権 nghĩa là gì?
市民権 (danh từ) nghĩa là quyền công dân, quốc tịch.
市民権 đọc là gì?
市民権 đọc là しみんけん (romaji: shiminken).
Âm Hán Việt của 市民権 là gì?
Âm Hán Việt của 市民権 là "thị dân quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.