版権
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bản quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
版権 nghĩa là bản quyền.
Nghĩa của 版権
Danh từ
- Bản quyền. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 版権
Từ ghép có 版権
- 版権所有 — Giữ toàn quyền, mọi quyền được bảo lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ copyright; publishing rights
Câu hỏi thường gặp
版権 nghĩa là gì?
版権 (danh từ) nghĩa là bản quyền.
版権 đọc là gì?
版権 đọc là はんけん (romaji: hanken).
Âm Hán Việt của 版権 là gì?
Âm Hán Việt của 版権 là "bản quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.