TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

版権(はんけん)

từ thông dụng
はんけんhanken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN QUYỀN 版 bản·権 quyền

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bản quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

版権 nghĩa là bản quyền.

Nghĩa của 版権

Danh từ

  1. Bản quyền. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 版権

Từ ghép có 版権

  • 版権所有 — Giữ toàn quyền, mọi quyền được bảo lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copyright; publishing rights

Câu hỏi thường gặp

版権 nghĩa là gì?

版権 (danh từ) nghĩa là bản quyền.

版権 đọc là gì?

版権 đọc là はんけん (romaji: hanken).

Âm Hán Việt của 版権 là gì?

Âm Hán Việt của 版権 là "bản quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.