優先権
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ưu tiên quyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
優先権 nghĩa là sự ưu tiên.
Nghĩa của 優先権
Danh từ
- Sự ưu tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ priority; preference; preferential right; right of way
Câu hỏi thường gặp
優先権 nghĩa là gì?
優先権 (danh từ) nghĩa là sự ưu tiên.
優先権 đọc là gì?
優先権 đọc là ゆうせんけん (romaji: yūsenken).
Âm Hán Việt của 優先権 là gì?
Âm Hán Việt của 優先権 là "ưu tiên quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.