TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

優先権(ゆうせんけん)

ゆうせんけんyūsenken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ƯU TIÊN QUYỀN 優 ưu·先 tiên·権 quyền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ưu tiên quyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

優先権 nghĩa là sự ưu tiên.

Nghĩa của 優先権

Danh từ

  1. Sự ưu tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ priority; preference; preferential right; right of way

Câu hỏi thường gặp

優先権 nghĩa là gì?

優先権 (danh từ) nghĩa là sự ưu tiên.

優先権 đọc là gì?

優先権 đọc là ゆうせんけん (romaji: yūsenken).

Âm Hán Việt của 優先権 là gì?

Âm Hán Việt của 優先権 là "ưu tiên quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.