権兵衛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quyền binh vệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
権兵衛 nghĩa là nguyễn văn a.
Nghĩa của 権兵衛
Danh từ
- Nguyễn Văn A.
Cách viết khác: 權兵衞, ごんべい
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ John Doe; person of unknown name
- Danh từ country bumpkin (cổ, miệt thị)
Câu hỏi thường gặp
権兵衛 nghĩa là gì?
権兵衛 (danh từ) nghĩa là nguyễn văn a.
権兵衛 đọc là gì?
権兵衛 đọc là ごんべえ (romaji: gonbee).
Âm Hán Việt của 権兵衛 là gì?
Âm Hán Việt của 権兵衛 là "quyền binh vệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.