楽
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 楽
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comfort; ease; relief; (at) peace; relaxation
- Tính từ đuôi na easy; simple; without trouble; without hardships
- Tính từ đuôi na (economically) comfortable
- Danh từ raku pottery (viết tắt)
- Danh từ sukha (happiness)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 楽
Trái nghĩa
Từ ghép có 楽
- 音楽 — Âm nhạc.
- 楽しい — Thú vị, dễ chịu, vui.
- 楽しむ — Thưởng thức.
- 楽しみ — Niềm vui.
- クラシック音楽 — Nhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển.
- 楽しませる — Thích.
- 娯楽 — Sự hài hước, sự giải trí, giải trí, sự tiêu khiển.
- 楽器 — Nhạc khí, nhạc cụ.
- 楽団 — Ban nhạc.
- 快楽 — Khoái lạc.
- 楽観 — Lạc quan.
- 楽譜 — Tổng phổ.
- 楽園 — Thiên đường.
- 楽観主義 — Sự lạc quan.
- 声楽 — Thanh nhạc.
- ポピュラー音楽 — Nhạc đại chúng, nhạc phổ thông.
- 楽観的 — Lạc quan.
- 喜怒哀楽 — Hỷ nộ ai lạc.
- 古典音楽 — Nhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển.
- 室内楽 — Nhạc thính phòng.
- 極楽 — Cực lạc, thiên đường.
- 器楽 — Khí nhạc.
- 楽長 — Nhạc trưởng.
- 先憂後楽 — Tiên ưu, hậu lạc.
Câu ví dụ với 楽
- どうぞ楽になさって下さい。 Xin bạn hãy tự nhiên như ở nhà.Tatoeba #201288
- どうぞ楽になって下さい。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201287
- どうか楽にしてください。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201646
- 楽になさってください。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227368
- 皆さんどうぞお楽に。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184987
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.