TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

楽(らく)

JLPT N3 từ thông dụng
らくraku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 楽 nhạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 楽

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comfort; ease; relief; (at) peace; relaxation
  • Tính từ đuôi na easy; simple; without trouble; without hardships
  • Tính từ đuôi na (economically) comfortable
  • Danh từ raku pottery (viết tắt)
  • Danh từ sukha (happiness)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 楽

Trái nghĩa

Từ ghép có 楽

Câu ví dụ với 楽

  • どうぞ楽になさって下さい。 Xin bạn hãy tự nhiên như ở nhà.Tatoeba #201288
  • どうぞ楽になって下さい。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201287
  • どうか楽にしてください。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201646
  • 楽になさってください。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227368
  • 皆さんどうぞお楽に。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184987

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.