TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

楽(たの)しい

JLPT N5 từ thông dụng
たのしいtanoshii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 楽 nhạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

楽しい nghĩa là thú vị, dễ chịu, vui.

Nghĩa của 楽しい

Tính từ đuôi i

  1. Thú vị, dễ chịu, vui.

Cách viết khác: 愉しい, 樂しい, 娯しい

Cách chia của 楽しい

Phủ định楽しくない
Quá khứ楽しかった
Quá khứ phủ định楽しくなかった
Thể て楽しくて
Dạng phó từ (く)楽しく
Điều kiện (ば)楽しければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 楽しい

  • 今晩は大変楽しかったです。 Tôi đã có một đêm tuyệt vời.Tatoeba #171227
  • 今日はとても楽しかったわ。 Hôm nay tôi rất vui.Tatoeba #171744
  • ゆうべはとても楽しかった。 Buổi tối rất vui.Tatoeba #192992
  • とても楽しい午後でした。 Thật là một buổi chiều thú vị.Tatoeba #200634
  • 旅行は楽しい。 Đi du lịch rất thú vị.Tatoeba #78158
  • 良い所:様々なコンボで自由に敵を料理する楽しさ。 Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi kẻ địch bằng nhiều loại combo khác nhau.Tatoeba #74119
  • 彼はとても楽しかった。 Anh ấy rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111607

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i enjoyable; fun; pleasant; happy; delightful

Câu hỏi thường gặp

楽しい nghĩa là gì?

楽しい (tính từ đuôi i) nghĩa là thú vị, dễ chịu, vui.

楽しい đọc là gì?

楽しい đọc là たのしい (romaji: tanoshii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.