楽譜
JLPT N1 từ thông dụng
がくふgakufu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
楽譜 nghĩa là tổng phổ.
Nghĩa của 楽譜
Danh từ
- Tổng phổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ score; sheet music
Câu hỏi thường gặp
楽譜 nghĩa là gì?
楽譜 (danh từ) nghĩa là tổng phổ.
楽譜 đọc là gì?
楽譜 đọc là がくふ (romaji: gakufu).