TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

楽(たの)しみ

JLPT N4 từ thông dụng
たのしみtanoshimi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 楽 nhạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

楽しみ nghĩa là niềm vui, sự mong chờ.

Nghĩa của 楽しみ

Danh từ

  1. Niềm vui.
  2. Sự mong chờ (楽しみにしています — rất mong đợi)

Cách viết khác: 愉しみ

Từ liên quan với 楽しみ

Câu ví dụ với 楽しみ

  • それは楽しみです。 Tôi mong đợi điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205293

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enjoyment; pleasure; amusement; delight; joy
  • Danh từ anticipation; looking forward to; something to look forward to

Câu hỏi thường gặp

楽しみ nghĩa là gì?

楽しみ (danh từ) nghĩa là niềm vui, sự mong chờ.

楽しみ đọc là gì?

楽しみ đọc là たのしみ (romaji: tanoshimi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.