楽しみ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
楽しみ nghĩa là niềm vui, sự mong chờ.
Nghĩa của 楽しみ
Danh từ
- Niềm vui.
- Sự mong chờ (楽しみにしています — rất mong đợi)
Cách viết khác: 愉しみ
Từ liên quan với 楽しみ
Câu ví dụ với 楽しみ
- それは楽しみです。 Tôi mong đợi điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205293
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enjoyment; pleasure; amusement; delight; joy
- Danh từ anticipation; looking forward to; something to look forward to
Câu hỏi thường gặp
楽しみ nghĩa là gì?
楽しみ (danh từ) nghĩa là niềm vui, sự mong chờ.
楽しみ đọc là gì?
楽しみ đọc là たのしみ (romaji: tanoshimi).