極楽
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cực lạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
極楽 nghĩa là cực lạc, thiên đường.
Nghĩa của 極楽
Danh từ
- Cực lạc, thiên đường. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 極楽
- 極楽鳥 — Chim thiên đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Sukhavati (Amitabha's Pure Land) (viết tắt)
- Danh từ paradise; heaven on earth
Câu hỏi thường gặp
極楽 nghĩa là gì?
極楽 (danh từ) nghĩa là cực lạc, thiên đường.
極楽 đọc là gì?
極楽 đọc là ごくらく (romaji: gokuraku).
Âm Hán Việt của 極楽 là gì?
Âm Hán Việt của 極楽 là "cực lạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.