TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

楽園(らくえん)

từ thông dụng
らくえんrakuen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 楽 nhạc·園 viên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

楽園 nghĩa là thiên đường.

Nghĩa của 楽園

Danh từ

  1. Thiên đường.

Cách viết khác: 樂園

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paradise; Eden

Câu hỏi thường gặp

楽園 nghĩa là gì?

楽園 (danh từ) nghĩa là thiên đường.

楽園 đọc là gì?

楽園 đọc là らくえん (romaji: rakuen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.