TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

極端(きょくたん)

JLPT N1 từ thông dụng
きょくたんkyokutan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰC ĐOAN 極 cực·端 đoan

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cực đoan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

極端 nghĩa là cực đoan.

Nghĩa của 極端

Danh từ

  1. Cực đoan. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extreme; extremity

Câu hỏi thường gặp

極端 nghĩa là gì?

極端 (danh từ) nghĩa là cực đoan.

極端 đọc là gì?

極端 đọc là きょくたん (romaji: kyokutan).

Âm Hán Việt của 極端 là gì?

Âm Hán Việt của 極端 là "cực đoan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.