TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

苦(く)

くku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỔ 苦 khổ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

苦 nghĩa là khổ.

Nghĩa của 苦

Danh từ

  1. Khổ.

Từ ghép có 苦

Câu ví dụ với 苦

  • 彼は何の苦も無く川を泳いで渡った。 Anh bơi qua con sông với không một chút khó khăn.Tatoeba #109403

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pain; anguish; suffering; distress; anxiety
  • Danh từ duhkha (suffering)

Câu hỏi thường gặp

苦 nghĩa là gì?

苦 (danh từ) nghĩa là khổ.

苦 đọc là gì?

苦 đọc là く (romaji: ku).

Âm Hán Việt của 苦 là gì?

Âm Hán Việt của 苦 là "khổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.