娯楽
JLPT N2 từ thông dụng
ごらくgoraku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
娯楽 nghĩa là sự hài hước, sự giải trí, giải trí.
Nghĩa của 娯楽
Danh từ
- Sự hài hước, sự giải trí, giải trí, sự tiêu khiển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amusement; entertainment; recreation; pleasure; pastime
Câu hỏi thường gặp
娯楽 nghĩa là gì?
娯楽 (danh từ) nghĩa là sự hài hước, sự giải trí, giải trí.
娯楽 đọc là gì?
娯楽 đọc là ごらく (romaji: goraku).