楽しむ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
楽しむ nghĩa là thưởng thức.
Nghĩa của 楽しむ
Động từ
- Thưởng thức.
Cách viết khác: 愉しむ, 楽む, 娯しむ, 樂しむ
Cách chia của 楽しむ
| Thể lịch sự (ます) | 楽しみます |
| Thể て | 楽しんで |
| Quá khứ (た) | 楽しんだ |
| Phủ định (ない) | 楽しまない |
| Khả năng | 楽しめる |
| Ý chí (よう) | 楽しもう |
| Điều kiện (ば) | 楽しめば |
| Bị động | 楽しまれる |
| Sai khiến | 楽しませる |
| Mệnh lệnh | 楽しめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 楽しむ
- 私たちは好天を利用してテニスを楽しんだ。 Chúng tôi tận dụng thời tiết đẹp để chơi tennis.Tatoeba #165823
- 彼は学校生活を楽しんでいる。 Anh ta đang tận hưởng cuộc sống học đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #108858
- より温暖な気候の中でゴルフやテニスといったスポーツを楽しもうとサンベルトへ引っ越す退職者も多い。 Nhiều người đã nghỉ hưu chuyển đến vùng Sunbelt để có thể thưởng thức các môn thể thao như gôn hay quần vợt ở vùng khí hậu ôn hòa hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192713
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to enjoy; to take pleasure in; to have a good time; to have fun; to amuse oneself
- Động từ to look forward to (cũ)
Câu hỏi thường gặp
楽しむ nghĩa là gì?
楽しむ (động từ) nghĩa là thưởng thức.
楽しむ đọc là gì?
楽しむ đọc là たのしむ (romaji: tanoshimu).