TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

古典音楽(こてんおんがく)

こてんおんがくkoten'ongaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 古 cổ·典 điển·音 âm·楽 nhạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

古典音楽 nghĩa là nhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển.

Nghĩa của 古典音楽

Danh từ

  1. Nhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classical music

Câu hỏi thường gặp

古典音楽 nghĩa là gì?

古典音楽 (danh từ) nghĩa là nhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển.

古典音楽 đọc là gì?

古典音楽 đọc là こてんおんがく (romaji: koten'ongaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.