愛
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
愛 nghĩa là tình yêu, sự kiện, khái niệm kitô giáo, dễ thương.
Nghĩa của 愛
Danh từ
- Tình yêu, có tình tự nhiên đối với người, sự kiện.
- Khái niệm Kitô giáo, tình yêu của Thiên Chúa dành cho con người.
- Viết tắt của Ireland.
Động từ
- Dễ thương, cái gì đó quan trọng.
- Không muốn bị bỏ, rất quan trọng.
- Cảm thấy rất vui, yêu.
Từ liên quan với 愛
Từ ghép có 愛
- 愛する — Yêu.
- 愛情 — Ái tình, tình yêu.
- 恋愛 — Luyến ái, lãng mạn.
- 愛想 — Sự lịch sự, sự nhã nhặn.
- 愛国心 — Lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.
- 愛国者 — Người yêu nước, nhà ái quốc.
- 愛人 — Người yêu, người tình bạn tình.
- 愛好 — Tình yêu.
- 愛らしい — Dễ thương.
- 愛しい — Thân, thân mến, yêu quý, yêu dấu.
- 最愛 — Yêu quý, yêu dấu.
- 慈愛 — Từ ái.
- 愛好家 — Người hâm mộ.
- 愛好者 — Người hâm mộ.
- 愛称 — Biệt danh (nhất là dùng giữa người yêu với nhau).
- 愛でる — Yêu.
- 愛国主義 — Lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.
- 愛知県 — Tỉnh thuộc vùng Chūbu, Nhật Bản.
- 同性愛 — Tính tình dục đồng giới, đồng tính luyến ái.
- 親愛 — Thân ái.
- 求愛 — Sự tán tỉnh, sự ve vãn.
- 愛児 — Đứa con yêu dấu.
- 愛媛県 — Tỉnh thuộc vùng Shikoku, Nhật Bản.
- 相思相愛 — Tình yêu bên nhau.
- 寵愛 — Sủng ái.
- 愛玩動物 — Vật cưng.
- 小児性愛 — Ái nhi.
- 両性愛 — Song tính luyến ái.
- 全性愛 — Toàn tính luyến ái.
- 児童性愛 — Ái nhi.
Câu ví dụ với 愛
- 私を愛してる? Em có yêu anh không?Tatoeba #152153
- もしもそなたの愛を失うならば、私は自分のもつ全てを失う。 Nếu em đánh mất tình yêu của anh, em sẽ đánh mất tất cả.Tatoeba #193798
- 愛は家庭から始まる。 Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ love; affection; care
- Danh từ attachment; craving; desire
- Danh từ agape
- Danh từ Ireland (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
愛 nghĩa là gì?
愛 (danh từ, động từ) nghĩa là tình yêu, sự kiện, khái niệm kitô giáo, dễ thương.
愛 đọc là gì?
愛 đọc là あい (romaji: ai).
Âm Hán Việt của 愛 là gì?
Âm Hán Việt của 愛 là "ái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.